1. Máy cắt bê tông KC16 lắp động cơ Honda GX390 13HP – Cắt sâu tối đa 14 cm
- Một đường cắt gọn giúp việc bóc dỡ, sửa chữa mặt nền thuận lợi hơn ngay từ đầu. Với đội thợ thường xuyên thi công đường bê tông, sân bãi hoặc xử lý nền cũ, chiếc máy phù hợp cần đáp ứng được ba việc: đủ lực cắt, dễ điều khiển và chủ động di chuyển giữa các công trình.
- Máy cắt bê tông KC16 lắp động cơ xăng Honda GX390 13HP là cấu hình đáng cân nhắc cho những nhu cầu đó. Khung máy sản xuất tại Việt Nam, kết hợp động cơ Honda GX390T2 QC2 xuất xứ Thái Lan theo thông số cung cấp. Máy sử dụng lưỡi cắt tối đa D400, có thùng nước 30 lít và khả năng cắt sâu tối đa 140 mm, tương đương 14 cm.
- Sử dụng động cơ xăng giúp người vận hành chủ động tại những khu vực ngoài trời chưa bố trí được nguồn điện. Từ cắt phân đoạn mặt đường đến tạo đường biên trước khi phá dỡ, KC16 hỗ trợ tổ chức công việc gọn gàng và kiểm soát phạm vi thi công tốt hơn.
- Độ sâu 14 cm là giới hạn tối đa theo cấu hình công bố, không phải độ sâu áp dụng cho mọi lần cắt. Khả năng làm việc thực tế còn phụ thuộc đường kính lưỡi, mức hao mòn, độ cứng vật liệu và cách vận hành.

2. Thông số kỹ thuật máy cắt bê tông KC16 Honda GX390
3. Cấu tạo chi tiết và vai trò của từng bộ phận
3.1. Khung máy KC16 – Nền tảng của bộ máy cắt
- Khung KC16 là bộ phận liên kết động cơ, cụm trục lưỡi và các cơ cấu phục vụ di chuyển, điều chỉnh khi cắt. Kích thước tổng thể 1.300 × 580 × 1.000 mm giúp người mua có cơ sở tính toán diện tích đặt máy và phương án đưa máy lên xe.
- Với máy cắt nền, độ chắc chắn của khung và tình trạng liên kết giữa các bộ phận ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng giữ hướng. Vì vậy, khi nhận máy, nên kiểm tra cả độ ổn định của khung, bánh xe và tay điều khiển, thay vì chỉ chú ý đến tiếng nổ động cơ.
3.2. Động cơ Honda GX390 13HP – Cung cấp sức kéo cho lưỡi cắt
- Cấu hình này sử dụng Honda GX390T2 QC2, động cơ xăng 4 thì, dung tích 389 cc, khởi động giật tay. Công suất 13 HP theo thông số cung cấp nằm trong dải động cơ 9–15 HP phù hợp với khung KC16.
- Động cơ tạo chuyển động cho cụm cắt thông qua bộ truyền động của máy. Khi làm việc, người vận hành cần phối hợp tốc độ máy với lực đẩy và chiều sâu cắt. Ép tiến quá nhanh có thể khiến máy hụt vòng tua, trong khi giữ nhịp cắt phù hợp giúp lưỡi làm việc ổn định hơn.
3.3. Cụm trục và lưỡi cắt – Bộ phận quyết định khả năng xử lý vật liệu
- KC16 có trục lắp lưỡi 27 mm, hỗ trợ lưỡi tối đa D400 theo thông số được cung cấp. Lưỡi cần được chọn theo vật liệu thực tế: bê tông, bê tông có cốt thép hoặc bê tông nhựa đều cần loại lưỡi phù hợp.
- Khi mua lưỡi thay thế, cần đối chiếu đường kính ngoài, lỗ tâm, bộ mặt bích và tốc độ cho phép. Không tự khoan rộng lỗ tâm hoặc chêm gá tùy tiện để lắp một chiếc lưỡi không tương thích.
3.4. Thùng nước 30 lít – Hỗ trợ quá trình cắt ướt
- Thùng nước có dung tích 30 lít, phục vụ cấp nước cho khu vực lưỡi cắt. Với lưỡi sử dụng theo phương pháp cắt ướt, nước giúp làm mát và hạn chế bụi phát tán tại đường cắt.
- Dung tích thùng không đồng nghĩa máy có thể cắt liên tục cả buổi. Người dùng vẫn cần theo dõi lượng nước và chuẩn bị nguồn bổ sung theo chiều dài đường cắt, lưu lượng cấp nước và điều kiện công trường.
3.5. Cơ cấu điều chỉnh, di chuyển và bộ phận che chắn
- Khi bàn giao, người dùng cần được hướng dẫn trực tiếp cách nâng hạ lưỡi, giữ hướng máy và kiểm tra che chắn cụm cắt, cụm truyền động trên phiên bản thực tế.
- Các cơ cấu này cần hoạt động trơn tru, giữ được vị trí điều chỉnh và không lỏng bất thường. Đây là những chi tiết nhỏ nhưng ảnh hưởng rõ đến trải nghiệm sử dụng hằng ngày.

4. Máy cắt bê tông KC16 được ứng dụng vào những công việc nào?
4.1. Cắt mặt đường bê tông phục vụ sửa chữa
- KC16 có thể dùng để cắt tạo đường biên quanh phần mặt đường cần xử lý, trong giới hạn chiều sâu của máy. Đường cắt giúp xác định rõ khu vực bóc dỡ trước khi chuyển sang công đoạn phá bỏ và hoàn trả.
4.2. Cắt nền sân, bãi và khu vực thi công ngoài trời
- Máy phù hợp với công việc tạo đường cắt trên nền bê tông sân, bãi hoặc các khu vực ngoài trời đủ điều kiện vận hành động cơ xăng. Với nền dày hơn khả năng cắt của máy, cần có phương án xử lý tiếp theo, không mặc định một lượt cắt sẽ xuyên hết lớp nền.
4.3. Tạo đường biên cho rãnh kỹ thuật
- Khi mở rãnh đặt đường ống hoặc sửa chữa hạ tầng, máy có thể cắt hai đường biên trước khi bóc phần vật liệu ở giữa. Trước khi cắt phải xác định vị trí điện, nước và công trình ngầm để tránh làm hỏng hệ thống đang sử dụng.
4.4. Cắt khe theo yêu cầu thi công
- KC16 có thể phục vụ cắt khe trên bề mặt bê tông khi lưỡi và cấu hình máy phù hợp. Vị trí, thời điểm, chiều rộng và chiều sâu khe phải theo thiết kế hoặc chỉ dẫn kỹ thuật của công trình, không lựa chọn chỉ dựa vào khả năng cắt sâu tối đa của máy.
5. Hướng dẫn sử dụng máy cắt bê tông KC16 dễ hiểu

5.1. Chuẩn bị trước khi khởi động
Trước tiên, xác định vật liệu, chiều sâu cần cắt và đánh dấu tuyến thi công. Kiểm tra khu vực làm việc, dọn vật cản và bố trí khoảng cách an toàn với người xung quanh.
Khi máy đã tắt, kiểm tra:
-
Lưỡi không nứt, sứt, cong hoặc mòn bất thường.
-
Lưỡi lắp đúng chiều quay, đúng bộ gá và được siết theo hướng dẫn của nhà sản xuất.
-
Che chắn được lắp đầy đủ; các liên kết không lỏng.
-
Đường nước thông, nước đến được khu vực cắt.
-
Lưỡi đã được nâng khỏi mặt nền trước khi khởi động.
Người vận hành cần mang kính bảo hộ, bảo vệ thính giác, giày bảo hộ và phương tiện bảo vệ hô hấp phù hợp với bụi bê tông. Cắt ướt hỗ trợ giảm bụi nhưng không loại bỏ hoàn toàn nguy cơ tiếp xúc bụi.
5.2. Kiểm tra động cơ và khởi động
- Kiểm tra mức dầu, nhiên liệu và lọc gió. Mở khóa xăng, bật công tắc ON; đóng le gió khi máy nguội. Đặt ga khoảng một phần ba hành trình, kéo dây đến khi có lực cản rồi giật dứt khoát; trả dây nhẹ tay. Khi máy ấm, mở dần le gió. Không vận hành trong nhà hoặc nơi kín, bán kín.
5.3. Cấp nước và bắt đầu đường cắt
- Cho máy làm việc ổn định theo hướng dẫn của bộ máy hoàn chỉnh. Mở nước, kiểm tra nước cấp đều đến lưỡi rồi căn máy theo đường đã đánh dấu.
- Hạ lưỡi từ từ để tiếp xúc với bề mặt. Không thả lưỡi đột ngột xuống nền và không cố đạt ngay chiều sâu tối đa khi chưa đánh giá được độ cứng vật liệu.
- Với đường cắt sâu, thực hiện các lượt tăng dần chiều sâu theo hướng dẫn của máy và lưỡi đang sử dụng.
5.4. Giữ hướng và điều chỉnh lực đẩy
- Đẩy máy đều theo tuyến cắt. Không bẻ lái hoặc xoắn lưỡi khi lưỡi đang nằm trong rãnh.
- Nếu máy hụt vòng tua, rung mạnh, phát tiếng bất thường hoặc thiếu nước, ngừng tiến máy và xử lý nguyên nhân. Không tiếp tục ép cắt để cố hoàn thành đoạn còn lại.
- Cắt sâu 14 cm không có nghĩa phải cắt 14 cm trong một lượt. Cách chia lượt cần phù hợp với vật liệu, loại lưỡi và hướng dẫn vận hành thực tế.
5.5. Kết thúc công việc
Kết thúc đường cắt bằng cách ngừng tiến và nâng lưỡi ra khỏi rãnh theo hướng dẫn máy. Hạ ga, tắt công tắc rồi khóa xăng. Chờ lưỡi dừng hẳn trước khi tiếp cận; chỉ tiếp nhiên liệu khi động cơ đã nguội.
6. Cách bảo dưỡng máy trong quá trình sử dụng
6.1. Làm sạch sau mỗi ca
- Bùn cắt để khô sẽ bám chặt quanh cụm lưỡi, đường nước và các vị trí điều chỉnh. Sau khi tắt máy và bảo đảm an toàn, làm sạch bùn còn đọng, thông đường nước và kiểm tra lại lưỡi.
- Tránh phun nước áp lực cao trực tiếp vào động cơ, lọc gió, ổ trục và các bộ phận nhạy cảm. Để máy khô trước khi cất.
6.2. Theo dõi dầu bôi trơn và lọc gió
- Kiểm tra dầu trước mỗi lần dùng; châm theo mức quy định, không đổ mặc định toàn bộ 1,1 lít. Thay dầu, chăm sóc lọc gió theo tài liệu đúng phiên bản động cơ. Môi trường nhiều bụi cần bảo dưỡng thường xuyên hơn.
6.3. Kiểm tra lưỡi và bộ gá
- Trước mỗi ca, quan sát độ mòn, vết nứt và tình trạng vành cắt. Lưỡi có dấu hiệu hư hỏng cần được thay; không cố sử dụng vì vẫn còn khả năng quay.
- Làm sạch mặt tiếp xúc của bộ gá khi thay lưỡi. Lắp lại đúng hướng dẫn và kiểm tra độ chắc chắn trước khi đưa vào làm việc.
6.4. Kiểm tra bộ truyền động và liên kết khung
- Theo dõi các dấu hiệu như tiếng rít, mùi khét, rung tăng hoặc truyền động không đều. Với bộ truyền đai, kiểm tra độ căng và độ mòn theo hướng dẫn của máy; không tự căng quá mức.
- Kiểm tra bu lông chân động cơ, tay điều khiển, bánh xe và cơ cấu nâng hạ. Những vị trí lỏng cần được xử lý trước khi tiếp tục cắt.
6.5. Bảo quản khi ít sử dụng
- Đặt máy ở nơi khô ráo, tránh mưa và nền ẩm. Khi vận chuyển, cố định máy chắc chắn, bảo vệ lưỡi khỏi va đập và không dùng những bộ phận chưa được thiết kế làm điểm nâng để cẩu máy.
- Nên ghi lại thời gian vận hành, lần bảo dưỡng và các hiện tượng bất thường. Việc này giúp chủ máy theo dõi tình trạng thiết bị rõ hơn khi nhiều người cùng sử dụng.
7. Địa chỉ mua máy cắt bê tông KC16 Honda GX390 13HP
- Chọn máy cắt bê tông cần bắt đầu từ công việc thực tế: anh cần cắt loại nền nào, sâu bao nhiêu và sử dụng thường xuyên đến mức nào? Khi xác định rõ nhu cầu, việc chọn động cơ, lưỡi và phụ kiện sẽ sát việc hơn.
- Quý khách đang tìm máy cắt bê tông KC16 lắp động cơ Honda GX390 13HP, cắt sâu tối đa 14 cm có thể liên hệ:
CÔNG TY CỔ PHẦN MÁY VÀ THIẾT BỊ HÒA PHÁT
Tại Hà Nội
-
Địa chỉ: Km01, đường Phan Trọng Tuệ, xã Đại Thanh, TP. Hà Nội.
-
Điện thoại: 09.44.88.0123.
Tại TP. Hồ Chí Minh
-
Địa chỉ: Quốc lộ 1A, phường Bình Tân, TP. HCM.
-
Điện thoại: 08.44.88.0123.
Website: maymocxaydung.vn
Gọi Hòa Phát và cho biết loại nền cùng chiều sâu cần cắt để trao đổi cấu hình phù hợp, lưỡi đi kèm và báo giá bộ máy hoàn chỉnh. Trước khi đặt hàng, quý khách nên xác nhận rõ phụ kiện, chính sách bảo hành và phương án giao nhận để chủ động đưa máy vào công việc.
Thông số kỹ thuật
|
Mô tả sản phẩm |
Máy cắt bê tông KC16 +Honda GX390 13HP cắt sâu 14cm |
| Khung cắt bê tông KC16 | |
| Model |
KC16 |
| Xuất xứ |
Việt Nam |
| Kích thước |
1300 x 580 x 1000 mm |
|
Độ sâu cắt tối đa |
90 – 140 mm |
|
Lưỡi cắt |
12” x 16” (305 – 407) inch/cm ( Lắp lưỡi tối đa D400) |
|
Đường kính trục lắp lưỡi |
27 mm |
|
Dung tích thùng nước |
30 lít |
|
Động cơ |
9-15HP ( Tốc độ vòng quay: 3600 vòng/phút) |
|
Trọng lượng |
80 kg |
| Vận tốc cắt |
2000 vòng/phút |
|
Động cơ xăng Honda |
|
|
Model: |
GX390T2 QC2 |
| Xuất xứ |
Thái Lan |
|
Kiểu máy |
4 thì, 1 xi lanh, xupap treo, nghiêng 25° |
| Dung tích xi lanh |
389 CC |
|
Đường kính x Hành trình piston |
88.0 x 64.0 mm |
| Công suất |
13HP |
|
Suất tiêu hao nhiên liệu |
3.5 lít/giờ |
| Dung tích nhớt |
1.1 lít |
|
Kiểu khởi động |
Giật tay |
| Loại nhiên liệu |
Xăng không chì có chỉ số octan 92 trở lên |
|
Dung tích bình nhiên liệu |
6.5 lít |
| Trọng lượng |
31.7kg |
